cáo tị
Định nghĩa
Động từ:
- Từ chối tham gia hoặc công nhận: "cáo tị" là hành động từ chối, không chấp nhận sự tham gia hoặc thẩm quyền của một cá nhân hay tổ chức, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh chấp.
- Phản đối tính hợp lệ: "cáo tị" cũng có nghĩa là phản đối, không thừa nhận tính hợp lệ của một quyết định, thẩm quyền hoặc nhân chứng.
Danh từ:
- Sự từ chối, phản đối: "cáo tị" dùng để chỉ hành động hoặc lời tuyên bố từ chối tham gia hoặc phản đối một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Luật sư đã cáo tị thẩm phán vì cho rằng ông ta thiếu khách quan. (Luật sư từ chối sự tham gia của thẩm phán do nghi ngờ tính công bằng.)
- Bị cáo có quyền cáo tị nhân chứng nếu thấy không đáng tin cậy. (Người bị buộc tội có quyền phản đối nhân chứng nếu họ không đáng tin.)
Danh từ:
- Đơn cáo tị đã được nộp lên tòa án cấp cao. (Lời từ chối tham gia đã được gửi đến tòa án cấp trên.)
- Việc cáo tị này làm chậm tiến trình xét xử. (Hành động phản đối này kéo dài thời gian xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cáo tị thẩm quyền": từ chối thừa nhận quyền hạn của một cơ quan hoặc tòa án.
- Nguyên đơn cáo tị thẩm quyền của tòa án tỉnh. (Người khởi kiện không chấp nhận quyền xét xử của tòa án tỉnh.)
"cáo tị nhân chứng": phản đối sự tham gia của một nhân chứng vì lý do cụ thể.
- Luật sư đề nghị cáo tị nhân chứng vì có mâu thuẫn lợi ích. (Luật sư yêu cầu loại nhân chứng vì có xung đột lợi ích.)
Biến thể và từ gần giống
Cáo (động từ): trình bày, thông báo (thường dùng trong pháp lý hoặc hành chính).
- Cáo buộc ông ta tội tham nhũng. (Trình bày cáo buộc về tội tham nhũng của ông ta.)
Tị (động từ): từ chối, tránh né (ít dùng riêng lẻ).
- Anh ta tị nạn ở nước ngoài. (Anh ta tránh né và xin tị nạn ở nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Từ chối: không chấp nhận, không đồng ý.
- Phản đối: biểu lộ sự không đồng tình, chống lại.
- Loại trừ: loại bỏ khỏi sự tham gia.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "cáo tị" là thuật ngữ chuyên ngành pháp lý, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường.